Bản dịch của từ 𡗹 trong tiếng Anh

𡗹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

𡗹 (Tính từ)

fàn
01

Above; large and elevated.

上大。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡗹
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠN】
Các biến thể:
𨠒
Hình thái radical:
⿱,大,弁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶乚丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép