Bản dịch của từ 𡘨 trong tiếng Anh

𡘨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𡘨 (Danh từ)

jiǎo
01

Same as “𡙐”, indicating the same form or type.

同“𡙐”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡘨
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Hình thái radical:
⿳,大,旧,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép