Bản dịch của từ 𡚨 trong tiếng Anh

𡚨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𡚨 (Tính từ)

chì
01

A woman behaving improperly or lacking decorum.

女子行为不检点。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡚨
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẤT】
Hình thái radical:
⿰,女,𠤎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép