Bản dịch của từ 𡞦 trong tiếng Anh

𡞦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𡞦 (Tính từ)

qióng
01

Same as '', meaning lonely or solitary.

同“茕”。孤独。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡞦
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CUNG】
Các biến thể:
嬛, 惸, 㝁
Hình thái radical:
⿰,女,㝁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丨乚一一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép