Bản dịch của từ 𡟄 trong tiếng Anh

𡟄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𡟄 (Tính từ)

01

Used in Taiwanese personal names, often conveying brightness or good fortune.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as “”, meaning bright or shining, like a blazing fire.

同“煜”。明·卢柟《蠛·五·乐府·丁督护歌》:“二十长子孙,霅𡟄满高门。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡟄
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿰,女,昱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép