ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡟞
Bảng phân tích âm vị 𡟞
Xiū
A character used as a female given name.
女子人名用字。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép