Bản dịch của từ 𡟹 trong tiếng Anh

𡟹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𡟹 (Tính từ)

zhì
01

~〕Same as “标致” (beautiful, attractive).

〔标~〕同“标致”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡟹
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,女,致
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一乚丶一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép