Bản dịch của từ 𡥵 trong tiếng Anh

𡥵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𡥵 (Danh từ)

kūn
01

A classifier for counting people or animals, like one individual.

〈越南释义〉读音con,〈量〉个(人),条,头,匹,尾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Children, offspring.

〈越南释义〉读音con,子女,孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡥵
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Hình thái radical:
⿰,子,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép