ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡨱
Bảng phân tích âm vị 𡨱
Jiā
Same as '隺', meaning tall or high; also pronounced as 'jùn' meaning handsome or talented.
同“隺”。朝鲜本《龙龕》:“𡨱,胡沃切。高也。又音俊。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép