Bản dịch của từ 𡬇 trong tiếng Anh

𡬇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𡬇 (Danh từ)

01

Same as '𡫺', usually refers to a point or dot

同“𡫺”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡬇
Bính âm:
【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂM】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,⿳,⿱,卝,罒,冖,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿丨一一丨丨乚丨丨一丶乚一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép