Bản dịch của từ 𡬱 trong tiếng Anh

𡬱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𡬱 (Danh từ)

jīng
01

Same meaning as “” (capital city).

同“京”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡬱
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
京, 𡬱
Hình thái radical:
⿰,京,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一乚丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép