ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡮄
Bảng phân tích âm vị 𡮄
Huǎn
Firm, tight, secure
〈越南释义〉读音hoẻn,牢固,紧的。〔狭全~〕狭小。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bright vermilion red
〈越南释义〉读音hoẻn,〔𣠶~〕朱红。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép