Bản dịch của từ 𡯄 trong tiếng Anh

𡯄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𡯄 (Tính từ)

01

Same as ''. The legs and shins cross each other.

同“尥”。足胫相交。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡯄
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿺,尢,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép