Bản dịch của từ 𡰟 trong tiếng Anh

𡰟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𡰟 (Tính từ)

01

Same as “𡰠”, meaning unclear, often interchangeable (helps remember as twin characters).

同“𡰠”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𡰟
Các biến thể:
𡰠
Hình thái radical:
⿺,尣,羸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿乚丶一乚丨乚一丿乚一一丶丿一一一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép