Bản dịch của từ 𡻖 trong tiếng Anh

𡻖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧㄠˊN/AN/AN/A

𡻖 (Danh từ)

01

(dialect) Sound unknown, a mountain valley.

〈方言〉音未详,山谷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(dialect) In the phrase 𡻖峤, same as “员峤”.

〈方言〉〔~峤〕同“员峤”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡻖
Bính âm:
【ㄎㄧㄠˊ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,山,員
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép