Bản dịch của từ 𢒺 trong tiếng Anh

𢒺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𢒺 (Danh từ)

01

A character used in Korean personal names, such as 朴𢒺 (Park Mi).

〈韩国释义〉人名用字。朴𢒺(박미)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𢒺
Bính âm:
【MĨ】
Hình thái radical:
⿰,靡,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿丶一丨丿丶丿一一一丨一一一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép