Bản dịch của từ 𢗾 trong tiếng Anh

𢗾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄩㄥˋN/AN/AN/A

𢗾 (Tính từ)

01

Feeling embarrassed or ashamed, like when caught doing something wrong.

〈越南释义〉读音ngượng,惭愧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢗾
Bính âm:
【ㄋㄩㄥˋ】【NƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép