Bản dịch của từ 𢞬 trong tiếng Anh

𢞬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢞬 (Tính từ)

zhuān
01

Same as '', meaning anxious or worried.

同“惴”。忧心。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢞬
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẨN】
Hình thái radical:
⿰,忄,烏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丨乚一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép