Bản dịch của từ 𢢯 trong tiếng Anh
𢢯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𢢯 (Động từ)
【】
01
To lessen or diminish, as in calming down or subsiding.
〈越南释义〉读音nguôi,消减。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To feel depressed or melancholic.
〈越南释义〉读音ngùi,抑郁,悒悒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
