Bản dịch của từ 𢦰 trong tiếng Anh

𢦰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄨˋN/AN/AN/A

𢦰 (Tính từ)

yuè
01

Same as '' meaning martial or military.

同“武”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦰
Bính âm:
【yuè】【ㄨˋ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿹,⿶,戈,一,止,⿻,戈,⿱,一,止
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép