Bản dịch của từ 𢬥 trong tiếng Anh

𢬥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄢ, ㄉㄤ, ㄉㄤˋ, ㄐㄧㄤˋ, ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ, ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𢬥 (Tính từ)

01

Pronounced 'dàng', meaning effortless or gentle.

〈越南释义〉读音dàng,〔易~〕毫不费力。〔妙~〕柔和的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pronounced 'dang', refers to crane bird, spreading hands, leisurely mood, or unfinished state.

〈越南释义〉读音dang,〔~𦑃〕鹤鸟。〔~𢬣〕张开手。〔情~〕悠闲从容。〔唋~〕未完成的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Pronounced 'giăng', meaning to spread a net.

〈越南释义〉读音giăng,〔~䋥〕撒网。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Same as the character “𦀾”.

〈越南释义〉同“𦀾”。

Ví dụ
05

Same as the character “𢏠”.

〈越南释义〉同“𢏠”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Pronounced 'giằng', meaning to fiddle with or touch.

〈越南释义〉读音giằng,摆弄,触及。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Same as the character “𠒥”.

〈越南释义〉同“𠒥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Pronounced 'dan', used in phrases meaning romantic affairs or holding hands.

〈越南释义〉读音dan,〔~𢬢〕风流韵事。〔~𢬣〕手牵手。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Pronounced 'giàng', meaning to manage or be responsible.

〈越南释义〉读音giàng,管理,负责。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Same as the character “𥆀”.

〈越南释义〉同“𥆀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Same as the character “𤉜”.

〈越南释义〉同“𤉜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𢬥
Bính âm:
【ㄉㄢ, ㄉㄤ, ㄉㄤˋ, ㄐㄧㄤˋ, ㄐㄧㄤ, ㄐㄧㄤˋ, ㄐㄧㄤˋ】【ĐAN, ĐẢNG, ĐẢNG, GIÀNG, GIĂNG, GIẰNG, GIẰNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,江
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép