Bản dịch của từ 𢱚 trong tiếng Anh
𢱚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄨㄇˋ | N/A | N/A | N/A |
𢱚 (Động từ)
【】
01
(Ancient Zhuang character) pronounced rumh, meaning to beg or plead.
〈古壮字〉读音rumh,乞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Ancient Zhuang character) to ask for (food), to beg for food.
〈古壮字〉讨(吃的)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
