ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢶾
Bảng phân tích âm vị 𢶾
N/A
(Vietnamese usage) Pronounced 'chĩa', meaning to point at someone with a finger.
〈越南释义〉读音chĩa,〔~𢬣𦋦〕用手指向(某人)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép