Bản dịch của từ 𢹨 trong tiếng Anh

𢹨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨˊㄇˊN/AN/AN/A

𢹨 (Động từ)

01

To grasp or tie tightly; to seize or bind firmly.

〈越南释义〉读音túm,抓住,捆住。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢹨
Bính âm:
【ㄊㄨˊㄇˊ】【THỐM】
Hình thái radical:
⿰,扌,縿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丶丶丶丶乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép