Bản dịch của từ 𢺌 trong tiếng Anh

𢺌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈǔN/AN/AN/A

𢺌 (Động từ)

01

Same meaning as '' (to caress, to soothe).

同“抚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺌
Bính âm:
【ㄈǔ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,大,𣚨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿丶一丨丨一丨丨一一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép