Bản dịch của từ 𣏤 trong tiếng Anh

𣏤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𣏤 (Danh từ)

01

A Japanese surname, e.g., “~栂木 (toganoki)”.

〈日本释义〉有姓氏“~栂木(toganoki)”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A character fixed in Chu bamboo and silk scripts, same as “” (assist).

楚简帛隶定字,同“辅”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣏤
Bính âm:
【‧】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿰,木,父
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép