Bản dịch của từ 𣾹 trong tiếng Anh

𣾹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𣾹 (Động từ)

jiǎ
01

To wash or cleanse, especially clothes.

〈越南释义〉读音giặt,汰,浣,洗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣾹
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẶT】
Hình thái radical:
⿰,氵,逸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丨乚一丿乚丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép