ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤁹
Bảng phân tích âm vị 𤁹
Huò
To flow, to run (like water flowing)
流。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The appearance or state of flowing water
水貌。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép