Bản dịch của từ 𤈹 trong tiếng Anh

𤈹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𤈹 (Tính từ)

01

Same as '𤉞', a rare character with similar meaning.

同“𤉞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𤈹
Hình thái radical:
⿱,山,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép