Bản dịch của từ 𤉹 trong tiếng Anh

𤉹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𤉹 (Tính từ)

01

Appearance of fire blazing brightly.

〔熚~〕火貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

State of fire burning fiercely and intensely.

火盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𤉹
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
𤒉, 𤊸, 𤒓
Hình thái radical:
⿱,或,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚丶丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép