ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤌁
Bảng phân tích âm vị 𤌁
Kàng
A heated brick bed or kang, similar to a warm platform used for heating in a house.
同“炕”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép