Bản dịch của từ 𤍘 trong tiếng Anh

𤍘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𤍘 (Danh từ)

bīn
01

Same as '' meaning guest or visitor.

同“宾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤍘
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿱,完,炅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丿乚丨乚一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép