Bản dịch của từ 𤍟 trong tiếng Anh

𤍟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤍟 (Danh từ)

piào
01

Same as '', related to blazing fire.

同“熛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Character used in personal names.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤍟
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Hình thái radical:
⿱,票,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一一一丨丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép