Bản dịch của từ 𤍡 trong tiếng Anh

𤍡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guí

ㄍㄨㄟˊN/AN/AN/A

𤍡 (Tính từ)

guí
01

Suspected to be the same as “𤈯”.

疑同“𤈯”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤍡
Bính âm:
【guí】【ㄍㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,火,⿻,乇,𠈌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿一乚丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép