Bản dịch của từ 𤍹 trong tiếng Anh

𤍹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋN/AN/AN/A

𤍹 (Tính từ)

shà
01

Same as '', meaning to stop or kill.

同“煞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𤍹
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿱,⿰,刍,先,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚一一丿一丨一丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép