Bản dịch của từ 𤒶 trong tiếng Anh

𤒶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇN/AN/AN/A

𤒶 (Danh từ)

zǎo
01

Used in Taiwanese personal names.

〈台湾〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𤒶
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Hình thái radical:
⿰,火,𦾈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨一一丨丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép