ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤒻
Bảng phân tích âm vị 𤒻
Tà
Rotten, decayed
烂。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fall, to degenerate
堕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép