Bản dịch của từ 𤔍 trong tiếng Anh

𤔍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𤔍 (Động từ)

bǎo
01

Same as 'bǎo', meaning to protect or safeguard.

同“保”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𤔍
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,爫,龴,⿱,乛,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép