Bản dịch của từ 𤖚 trong tiếng Anh

𤖚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𤖚 (Tính từ)

01

Same as “”, meaning leisurely or at ease.

同“逸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤖚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,爿,⿳,夂,夂,⿰,三,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿乚丶丿乚丶一一一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép