Bản dịch của từ 𤖞 trong tiếng Anh

𤖞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𤖞 (Tính từ)

01

The appearance of the weapon 'shū' standing upright.

殳竖立的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤖞
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿰,爿,戢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丨乚一一丨丨一一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép