Bản dịch của từ 𤗹 trong tiếng Anh

𤗹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨㄣˇN/AN/AN/A

𤗹 (Danh từ)

01

Flag, banner

〈越南释义〉读音phướn,旗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fence, barrier

〈越南释义〉读音phên,篱笆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𤗹
Bính âm:
【ㄈㄨㄣˇ】【PHƯỚN】
Hình thái radical:
⿰,片,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép