Bản dịch của từ 𤡌 trong tiếng Anh

𤡌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄥˇN/AN/AN/A

𤡌 (Danh từ)

01

Nôm character pronounced 'muông', meaning beast or animal; e.g., '~' refers to kinds of beasts.

喃字。读音muông,兽。〔類~〕兽类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤡌
Bính âm:
【ㄇㄨㄥˇ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,犭,⿵,門,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép