Bản dịch của từ 𤦨 trong tiếng Anh

𤦨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𤦨 (Tính từ)

shèng
01

Same as '' (shèng), meaning holy or sacred.

同“圣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤦨
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,𠀉,井,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一一一丿丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép