Bản dịch của từ 𤨢 trong tiếng Anh
𤨢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𤨢 (Danh từ)
【yīng】
01
Commonly used variant of '瑛', meaning the essence or brilliance of jade (a precious shining gem). For example, '珠~' means pearl, '~雄' means hero (correctly written as '瑛').
俗“瑛”。玉精华。《可洪音义》:“珠~:扵京反。悮。~雄:上扵亰反。正作‘瑛’。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
