Bản dịch của từ 𤨢 trong tiếng Anh

𤨢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𤨢 (Danh từ)

yīng
01

Commonly used variant of '', meaning the essence or brilliance of jade (a precious shining gem). For example, '~' means pearl, '~' means hero (correctly written as '').

俗“瑛”。玉精华。《可洪音义》:“珠~:扵京反。悮。~雄:上扵亰反。正作‘瑛’。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𤨢
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,王,𦰩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép