ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤨮
Bảng phân tích âm vị 𤨮
Dì
Same meaning as '滞' (stagnant, delayed); e.g., birds flying without smoothness, hindered.
同“滞”。《光绪苏州府志•卷第七•山二》引元•郭翼《凤凰石》:“金鹊徒为𤨮,雨燕漫飞影。”按,清•顾嗣立《元诗选•卷十九•东郭生郭翼•凤凰石》:“作:金鹊徒无滞。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép