Bản dịch của từ 𤨻 trong tiếng Anh

𤨻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤨻 (Động từ)

lìng
01

To use jade in rituals to worship gods; this character is the same as “𩆜”.

以玉事神,此字同“𩆜”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤨻
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LỆNH】
Hình thái radical:
⿱,士,⿳,冖,吅,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚丨乚一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép