ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤮃
Bảng phân tích âm vị 𤮃
Āng
A measuring vessel for rice, made of pottery or copper, called 'ang'.
〈越南释义〉读音ang,丐~〔cáiang〕一种测量大米的量器,陶制或铜制。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép