Bản dịch của từ 𤯌 trong tiếng Anh

𤯌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

𤯌 (Tính từ)

gān
01

Harmonious; sweet and pleasant, like the taste of an orange.

和。《説文•甘部》:“𤯌,和也。”按:清王筠《説文釋例》 认为“𤯌”为“𤯍”字之讹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤯌
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
𤯍, 𤯎
Hình thái radical:
⿸,麻,甘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép