Bản dịch của từ 𤯨 trong tiếng Anh

𤯨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𤯨 (Danh từ)

sòng
01

Alive, living

〈越南释义〉读音sống,活的,生的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rooster (male bird), drum

〈越南释义〉读音trống,雄鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To live, life

〈越南释义〉读音sống,生活。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤯨
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TÙNG】
Các biến thể:
𤯩
Hình thái radical:
⿰,生,弄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一一一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép