ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤰒
Bảng phân tích âm vị 𤰒
Jiǎ
Jiǎ - the first of the ten Heavenly Stems; also means armor or shell
同“甲”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép